Máy bế dập (bế con sò)

KHẢI VIỆT

Máy bế dập (bế con sò)

Máy bế con sò cao cấp, Haidao, Thanh Đảo.
  • Liên hệ
  • 1268
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ZHHJ-720A ZHHJ-920B ZHHJ-1040 ZHHJ-1100 ZHHJ-1300B
Kích thước khuôn max (大可安装模板尺寸) 750x540 mm 960x700 mm 1080x760 mm 1120x800 mm 1350x960 mm
Lực bế max (最大模切压力) 60x104 (N) 100x104 (N) 140x104 (N) 140x104 (N) 160x104 (N)
Chiều dài bế lằn (压痕、切线总长度) <15 (m) <25 (m) <30 (m) <30 (m) <35 (m)
Tốc độ (速度) 26 tấm/phút 26 tấm/phút 24 tấm/phút 24 tấm/phút 14-24 tấm/phút
Motor (电动机) 380/2.2 (v/kw) 380/4 (v/kw) 380/4 (v/kw) 380/5.5 (v/kw) 380/7.5 (v/kw)
Quy cách máy (外型尺寸) 1350x1050x1450mm 1800x1350x1530mm 2220x1450x1600mm 2240x1500x1730mm 3020x1800x1800mm
Trọng lượng (重量) 2000kg 3500kg 4800kg 5000kg 7000kg

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT ZHHJ-1400A ZHHJ-1600 ZHHJ-1700A ZHHJ-1800 ZHHJ-1800
Kích thước khuôn max (大可安装模板尺寸) 1420x1020 mm 1640x1270 mm 1760x1250 mm 1800x1400 mm 2000x1365 mm
Lực bế max (最大模切压力) 160x104 (N) 180x104 (N) 180x104 (N) 180x104 (N) 200x104 (N)
Chiều dài bế lằn (压痕、切线总长度) <35 (m) <45 (m) <45(m) <45 (m) <50 (m)
Tốc độ (速度) 14~24 tấm/phút 12~22 tấm/phút 12~22 tấm/phút 18 tấm/phút 18 tấm/phút
Motor (电动机) 380/7.5 (v/kw) 380/11 (v/kw) 380/11 (v/kw) 380/11 (v/kw) 380/15 (v/kw)
Quy cách máy (外型尺寸) 3100x1820x1830mm 3540x1900x2000mm 3640x1900x1940mm 3370x1900x2030mm 3630x1900x2000mm
Trọng lượng (重量) 8000kg 12000kg 12000kg 12500kg 14000kg

 

 

Sản phẩm cùng loại
Zalo
Hotline